CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐĂNG

MINH DANG CONSTRUCTION.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐĂNG - MINH DANG CONSTRUCTION.,JSC có địa chỉ tại Số 1055 đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1055 đường Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101980066. Người đại diện pháp luật: *** *** Thu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Cập nhật: 19 phút trước

Mã số thuế0101980066 Ngày cấp21-06-2006
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐĂNG Tên giao dịchMINH DANG CONSTRUCTION.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1055 đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1055 đường Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hồng Hà
Điện thoại0422193832 Người đại diện*** *** Thu
Giấy phép số Ngày hoạt động25-06-2006
Ngành nghề chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Mã ngànhI5610

Từ khoá: 0101980066, MINH DANG CONSTRUCTION.,JSC, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Chương Dương

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
26 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
27 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) I5610
34 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
35 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
36 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
37 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
38 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
41 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
44 Trồng cây điều A01230
45 Trồng cây hồ tiêu A01240
46 Trồng cây cao su A01250
47 Trồng cây cà phê A01260
48 Trồng cây chè A01270
49 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
50 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
51 Chăn nuôi trâu, bò A01410
52 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
53 Chăn nuôi dê, cừu A01440
54 Chăn nuôi lợn A01450
55 Chăn nuôi gia cầm A0146
56 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
57 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
58 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
59 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
60 Khai thác gỗ A02210
61 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
63 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
64 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
65 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
66 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
67 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
68 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
69 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
70 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
71 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
72 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100