CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ 109 CDX

109 CDX SERVICES TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ 109 CDX - 109 CDX SERVICES TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Phòng 1002 tòa nhà Công ty xây dựng 34, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101983405. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

Cập nhật: 9 phút trước

Mã số thuế0101983405 Ngày cấp26-06-2006
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ 109 CDX Tên giao dịch109 CDX SERVICES TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng 1002 tòa nhà Công ty xây dựng 34, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng 1002 tòa nhà Công ty xây dựng 34, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoại0164152429 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động10-07-2006
Ngành nghề chính Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Mã ngànhC2023

Từ khoá: 0101983405, 109 CDX SERVICES TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm thuốc lá C1200
6 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
7 Bán buôn gạo G46310
8 Bán buôn thực phẩm G4632
9 Bán buôn đồ uống G4633
10 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
14 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán buôn tổng hợp G46900
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
23 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
24 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
27 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
28 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
29 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
30 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
31 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
32 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
34 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
37 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
38 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
39 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
40 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
41 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
44 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
45 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
46 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
47 Trồng lúa A01110
48 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
49 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
50 Trồng cây mía A01140
51 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
52 Trồng cây lấy sợi A01160
53 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
54 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
55 Trồng cây hàng năm khác A01190
56 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
57 Trồng cây điều A01230
58 Trồng cây hồ tiêu A01240
59 Trồng cây cao su A01250
60 Trồng cây cà phê A01260
61 Trồng cây chè A01270
62 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
63 Trồng cây lâu năm khác A01290
64 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
65 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
66 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
67 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
68 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
69 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
70 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
71 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
72 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
73 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
74 Khai thác thuỷ sản biển A03110
75 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
76 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
77 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
78 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
80 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
81 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
82 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
83 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
84 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
85 Sản xuất đường C10720
86 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
87 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
88 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
89 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
90 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
91 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
92 Sản xuất rượu vang C11020
93 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
94 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
95 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (ngành chính) C2023