CÔNG TY TNHH THIÊN NGỌC MINH UY
THIEN NGOC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THIÊN NGỌC MINH UY - THIEN NGOC CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại A6/D11 + A7/D11 đường Đồng Bông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101987103. Người đại diện pháp luật: *** *** Nữ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 28 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101987103 | Ngày cấp | 30-06-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIÊN NGỌC MINH UY | Tên giao dịch | THIEN NGOC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | A6/D11 + A7/D11 đường Đồng Bông, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | A6/D11 + A7/D11 đường Đồng Bông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0437639605 | Người đại diện | *** *** Nữ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-06-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G47990 |
Từ khoá: 0101987103, THIEN NGOC CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 3 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 4 | Đại lý | G46101 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G47990 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 15 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 18 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác | Q8790 |
| 19 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 20 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 21 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |