CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀN VIỆT
HANVICOTRA., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀN VIỆT - HANVICOTRA., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 69, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101987512. Người đại diện pháp luật: *** *** Bảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 30 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101987512 | Ngày cấp | 30-06-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀN VIỆT | Tên giao dịch | HANVICOTRA., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 69, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 69, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0436830616 | Người đại diện | *** *** Bảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-06-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0101987512, HANVICOTRA., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 10 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 11 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 12 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 13 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 14 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 24 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 25 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 28 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 35 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 36 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 37 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 38 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 39 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 40 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 41 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 42 | Xuất bản sách | J58110 |
| 43 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ | J58120 |
| 44 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | J58130 |
| 45 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 46 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 47 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 49 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 50 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 51 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 52 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 53 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 54 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 55 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 56 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 57 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |