CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ AP
AP HANDICRAFT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ AP - AP HANDICRAFT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102003909. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 22 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102003909 | Ngày cấp | 26-07-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ AP | Tên giao dịch | AP HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | ái Mộ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 8241881 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-08-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4773 |
Từ khoá: 0102003909, AP HANDICRAFT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4773 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 8 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 9 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |