CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD HOME VIỆT NAM
HUY HOANG TECH.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD HOME VIỆT NAM - HUY HOANG TECH.,JSC có địa chỉ tại Số nhà 30 B1 tổ 10, Khu tập thể Học viện Tài Chính, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 30 B1 tổ 10, Khu tập thể Học viện Tài Chính, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102004187. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 23 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102004187 | Ngày cấp | 25-07-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD HOME VIỆT NAM | Tên giao dịch | HUY HOANG TECH.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 30 B1 tổ 10, Khu tập thể Học viện Tài Chính, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 30 B1 tổ 10, Khu tập thể Học viện Tài Chính, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-08-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0102004187, HUY HOANG TECH.,JSC, Hà Nội, Phường Phú Diễn, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Phú Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 7 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 8 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 11 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 24 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 25 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 26 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 29 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 32 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 33 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 34 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 37 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 40 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 41 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 42 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 43 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 44 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 46 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 47 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 48 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 50 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 51 | Cổng thông tin | J63120 |
| 52 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 53 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 54 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 55 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 56 | Quảng cáo | M73100 |
| 57 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 58 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 59 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 60 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 61 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 62 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 63 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 64 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 65 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 66 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 67 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 68 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 69 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 70 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 71 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 72 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 73 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 74 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 76 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 77 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 78 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 79 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 80 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 81 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 82 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 83 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 84 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 85 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 86 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 87 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 88 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 89 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 90 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 91 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 92 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 93 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 94 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 95 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 96 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 97 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 98 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 99 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 100 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 101 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 102 | Khai thác muối | B08930 |
| 103 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 104 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 105 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 106 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 107 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 108 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 109 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 110 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 111 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 112 | In ấn | C18110 |
| 113 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 114 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 115 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |