CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG DINH DƯỠNG VIỆT NAM
VINMEDIA., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG DINH DƯỠNG VIỆT NAM - VINMEDIA., JSC có địa chỉ tại 16B1-33, làng Việt Kiều Châu âu TSQ, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 16B1-33, làng Việt Kiều Châu âu TSQ, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102007029. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 25 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102007029 | Ngày cấp | 26-07-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG DINH DƯỠNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VINMEDIA., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 16B1-33, làng Việt Kiều Châu âu TSQ, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 16B1-33, làng Việt Kiều Châu âu TSQ, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-09-2006 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0102007029, VINMEDIA., JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 10 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 11 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 12 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 13 | Cổng thông tin | J63120 |
| 14 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 19 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 23 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 24 | In ấn | C18110 |
| 25 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |