CÔNG TY CỔ PHẦN HIÊN THỊ
HIEN THI., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HIÊN THỊ - HIEN THI., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 28B, ngõ 93, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102013287. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 19 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102013287 | Ngày cấp | 14-10-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HIÊN THỊ | Tên giao dịch | HIEN THI., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 28B, ngõ 93, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 28B, ngõ 93, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0485858903090632288 | Người đại diện | *** *** Mạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-08-2006 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0102013287, HIEN THI., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 23 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 28 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 29 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 30 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 34 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 35 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 38 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 40 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 41 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 42 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 43 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 44 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 45 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 46 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 47 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 48 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 49 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 50 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 51 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 52 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 53 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 54 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 55 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 56 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 57 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 58 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 59 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |