CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÂU VIỆT
AU VIET EXIM CO., LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÂU VIỆT - AU VIET EXIM CO., LTD có địa chỉ tại Phòng 806, nhà 17T3, khu đô thị Trung Hoà - Nhân Chính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 806, nhà 17T3, khu đô thị Trung Hoà - Nhân Chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102027071. Người đại diện pháp luật: *** *** Chung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 14 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102027071 | Ngày cấp | 01-09-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÂU VIỆT | Tên giao dịch | AU VIET EXIM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 806, nhà 17T3, khu đô thị Trung Hoà - Nhân Chính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 806, nhà 17T3, khu đô thị Trung Hoà - Nhân Chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0462816806 | Người đại diện | *** *** Chung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0102027071, AU VIET EXIM CO., LTD, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 14 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |