CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI

BTEC CO., LTD

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI - BTEC CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 43, ngõ 17, tổ 36, phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102029336. Người đại diện pháp luật: *** *** Đăng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 27 phút trước

Mã số thuế0102029336 Ngày cấp06-09-2006
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI Tên giao dịchBTEC CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 43, ngõ 17, tổ 36, phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 43, ngõ 17, tổ 36, phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoại9017372 Người đại diện*** *** Đăng
Giấy phép số Ngày hoạt động06-09-2006
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0102029336, BTEC CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
3 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
4 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
5 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
8 Bán buôn tổng hợp G46900
9 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
10 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
11 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
12 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
13 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
14 Cho thuê xe có động cơ N7710
15 Trồng lúa A01110
16 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
17 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
18 Trồng cây mía A01140
19 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
20 Trồng cây lấy sợi A01160
21 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
22 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
23 Trồng cây hàng năm khác A01190
24 Trồng cây điều A01230
25 Trồng cây hồ tiêu A01240
26 Trồng cây cao su A01250
27 Trồng cây cà phê A01260
28 Trồng cây chè A01270
29 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
30 Trồng cây lâu năm khác A01290
31 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
32 Chăn nuôi trâu, bò A01410
33 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
34 Chăn nuôi dê, cừu A01440
35 Chăn nuôi lợn A01450
36 Chăn nuôi gia cầm A0146
37 Chăn nuôi khác A01490
38 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
39 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
40 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
41 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
42 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
43 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
44 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
45 Khai thác gỗ A02210
46 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
47 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
48 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
49 Khai thác thuỷ sản biển A03110
50 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
51 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
52 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
53 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990