CÔNG TY TNHH VIỆT MINH NAM
VIET MINA CO., LTD
CÔNG TY TNHH VIỆT MINH NAM - VIET MINA CO., LTD có địa chỉ tại Số 96 Xuân Diệu, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 96 Xuân Diệu, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102032226. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 17 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102032226 | Ngày cấp | 19-09-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VIỆT MINH NAM | Tên giao dịch | VIET MINA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 96 Xuân Diệu, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 96 Xuân Diệu, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 9428115 | Người đại diện | *** *** Tiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-09-2006 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0102032226, VIET MINA CO., LTD, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Tứ Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 9 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 10 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 11 | Quảng cáo | M73100 |
| 12 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 15 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 16 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 17 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |