CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÁN LONG
NA PLASIC CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÁN LONG - NA PLASIC CO., LTD có địa chỉ tại Điểm công nghiệp-tiểu thủ công nghiệp Ngọc Hòa, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Điểm công nghiệp-tiểu thủ công nghiệp Ngọc Hòa, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102041485. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 14 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102041485 | Ngày cấp | 03-12-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÁN LONG | Tên giao dịch | NA PLASIC CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Điểm công nghiệp-tiểu thủ công nghiệp Ngọc Hòa, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Điểm công nghiệp-tiểu thủ công nghiệp Ngọc Hòa, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Chương Mỹ |
| Điện thoại | 0963123476 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-10-2006 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0102041485, NA PLASIC CO., LTD, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Ngọc Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 2 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 3 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 16 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 22 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 23 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 24 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 25 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 26 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 27 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 28 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 29 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 30 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |