CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VINCO
VINCO., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VINCO - VINCO., JSC có địa chỉ tại Toà nhà 22_Lô 01C Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Toà nhà 22_Lô 01C Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102042993. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Cập nhật: 18 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102042993 | Ngày cấp | 02-10-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VINCO | Tên giao dịch | VINCO., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Toà nhà 22_Lô 01C Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Toà nhà 22_Lô 01C Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 7832924 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-10-2006 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | Mã ngành | N77290 |
Từ khoá: 0102042993, VINCO., JSC, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 6 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 7 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 8 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 18 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 19 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (ngành chính) | N77290 |