CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HÀ MINH
HA MINH TECHNO CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HÀ MINH - HA MINH TECHNO CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại BT3 ô 11, khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102052222. Người đại diện pháp luật: *** *** Toản.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 18 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102052222 | Ngày cấp | 17-10-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HÀ MINH | Tên giao dịch | HA MINH TECHNO CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | BT3 ô 11, khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | BT3 ô 11, khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0436403241 | Người đại diện | *** *** Toản |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-10-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0102052222, HA MINH TECHNO CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 9 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 15 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 21 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 24 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 25 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 26 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 27 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 28 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 29 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 30 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 31 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 32 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | In ấn | C18110 |
| 35 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 36 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 37 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |