CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHỆ PHẨM TTN

TTN FOODSTUFF TECHNOLOGY MATERIALS COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHỆ PHẨM TTN - TTN FOODSTUFF TECHNOLOGY MATERIALS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại P407, Tòa nhà Thanh Hà, CC2 Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102058175. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 30 phút trước

Mã số thuế0102058175 Ngày cấp24-10-2006
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHỆ PHẨM TTN Tên giao dịchTTN FOODSTUFF TECHNOLOGY MATERIALS COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
P407, Tòa nhà Thanh Hà, CC2 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
P407, Tòa nhà Thanh Hà, CC2 Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại6411735 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động24-10-2006
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0102058175, TTN FOODSTUFF TECHNOLOGY MATERIALS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
3 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
4 Bán buôn gạo G46310
5 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
6 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
8 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
9 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
10 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
11 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
12 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
13 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
14 Dịch vụ đóng gói N82920
15 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990