CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HP VIỆT NAM
HP INVEST CO., LTD.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HP VIỆT NAM - HP INVEST CO., LTD. có địa chỉ đăng ký tại Tầng 1, tòa nhà Trung tâm đào tạo công nghệ thông tin và tru, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102073582. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục tiểu học
Cập nhật: 13 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102073582 | Ngày cấp | 14-11-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HP VIỆT NAM | Tên giao dịch | HP INVEST CO., LTD. |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1, tòa nhà Trung tâm đào tạo công nghệ thông tin và tru, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1, tòa nhà Trung tâm đào tạo công nghệ thông tin và tru, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0435558233 | Người đại diện | *** *** Lan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-11-2006 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học | Mã ngành | P85200 |
Từ khoá: 0102073582, HP INVEST CO., LTD., Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 6 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 7 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 8 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 20 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 21 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | K66220 |
| 22 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 23 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 24 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 25 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 27 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 28 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 29 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 30 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 33 | Giáo dục tiểu học (ngành chính) | P85200 |
| 34 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 35 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 36 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 37 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 38 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 39 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 40 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 41 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 42 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 43 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 44 | Khai thác muối | B08930 |
| 45 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 46 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 47 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |