CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG KHÁNH
TRUNG KHANH IE CO., LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG KHÁNH - TRUNG KHANH IE CO., LTD có địa chỉ tại Số 15/175 ngõ 310 Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 15/175 ngõ 310 Nghi Tàm, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102075501. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn gạo
Cập nhật: 17 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102075501 | Ngày cấp | 21-11-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG KHÁNH | Tên giao dịch | TRUNG KHANH IE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 15/175 ngõ 310 Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 15/175 ngõ 310 Nghi Tàm, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0439930522 | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-11-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạo | Mã ngành | G46310 |
Từ khoá: 0102075501, TRUNG KHANH IE CO., LTD, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Tứ Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá | C1200 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo (ngành chính) | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 13 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 18 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 19 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 20 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 21 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 22 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 25 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 26 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 27 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 28 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 29 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 30 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 31 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |