CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MINH ANH
MINHANH TRASERCO CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MINH ANH - MINHANH TRASERCO CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 14, ngách 177/18, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102084048. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 27 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102084048 | Ngày cấp | 27-11-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MINH ANH | Tên giao dịch | MINHANH TRASERCO CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14, ngách 177/18, phố Định Công, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14, ngách 177/18, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0903479966 | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-11-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0102084048, MINHANH TRASERCO CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 10 | Quảng cáo | M73100 |
| 11 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 12 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 13 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 14 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 15 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 16 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 17 | In ấn | C18110 |
| 18 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 19 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |