CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VIỆT NAM
VIETNAMCO., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VIỆT NAM - VIETNAMCO., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 12, ngách 129/5, tổ 1, phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102085789. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuận.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 27 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102085789 | Ngày cấp | 29-11-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAMCO., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12, ngách 129/5, tổ 1, phố Gia Quất, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Thanh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12, ngách 129/5, tổ 1, phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0932283579 | Người đại diện | *** *** Thuận |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2006 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0102085789, VIETNAMCO., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thượng Thanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 2 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 3 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 17 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 18 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 19 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 23 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 33 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 34 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 35 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 36 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 37 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 38 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 39 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 40 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 41 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá | Q8610 |
| 42 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 43 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 44 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 45 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 46 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 47 | Điều hành tua du lịch | N79120 |