CÔNG TY CỔ PHẦN HƯƠNG SEN AN DƯƠNG
CALI AN DUONG.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HƯƠNG SEN AN DƯƠNG - CALI AN DUONG.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 68 An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102089631. Người đại diện pháp luật: *** *** Thi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ ăn uống khác
Cập nhật: 15 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102089631 | Ngày cấp | 01-12-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯƠNG SEN AN DƯƠNG | Tên giao dịch | CALI AN DUONG.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 68 An Dương, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Yên Phụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 68 An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 02437171889 | Người đại diện | *** *** Thi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2006 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ ăn uống khác | Mã ngành | I56290 |
Từ khoá: 0102089631, CALI AN DUONG.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Yên Phụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Dịch vụ ăn uống khác (ngành chính) | I56290 |
| 16 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 17 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 18 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 19 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 20 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 23 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 24 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 25 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 26 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 27 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 28 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |