CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH LIÊN
BACHLIEN., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH LIÊN - BACHLIEN., JSC có địa chỉ tại Số 32/128, phố Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 32/128, phố Hàm Tử Quan, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102110410. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 14 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102110410 | Ngày cấp | 12-12-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH LIÊN | Tên giao dịch | BACHLIEN., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 32/128, phố Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 32/128, phố Hàm Tử Quan, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0439327905 | Người đại diện | *** *** Huyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2007 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0102110410, BACHLIEN., JSC, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Phúc Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 9 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 10 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 11 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 12 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 13 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 14 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 15 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 17 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 18 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 19 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 20 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 21 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 22 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 23 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 24 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 25 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 26 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 27 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 31 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 32 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 33 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 35 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 36 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 37 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 38 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 39 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 40 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 43 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 46 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 47 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 48 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 49 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 50 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 51 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 52 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 53 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 54 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 55 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 56 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 57 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 58 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 59 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 62 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 64 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 65 | Quảng cáo | M73100 |
| 66 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 67 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 68 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 69 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 70 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 71 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 72 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 73 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 74 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 75 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 76 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 78 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 79 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 80 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 81 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 82 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 83 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 84 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 85 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 86 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 87 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 88 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 89 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 90 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 91 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 92 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 93 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 94 | In ấn | C18110 |
| 95 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 96 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 97 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 98 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 99 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 100 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 101 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |