CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀ BÌNH XANH
CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀ BÌNH XANH có địa chỉ đăng ký tại Số 43, phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102111171. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng kim loại quí hiếm
Cập nhật: 14 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102111171 | Ngày cấp | 22-06-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀ BÌNH XANH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 43, phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 43, phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0432430251 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-07-2005 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | Mã ngành | B07300 |
Từ khoá: 0102111171, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 4 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 5 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 14 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 15 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 17 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 18 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 19 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (ngành chính) | B07300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 22 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 24 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 25 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 26 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |