CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VINALAND
VINALAND CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VINALAND - VINALAND CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Phòng 1303, toà nhà Pacific, số 83B, phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 1303, toà nhà Pacific, số 83B, phố Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102116846. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 23 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102116846 | Ngày cấp | 21-12-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VINALAND | Tên giao dịch | VINALAND CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 1303, toà nhà Pacific, số 83B, phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 1303, toà nhà Pacific, số 83B, phố Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 0439460999 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-12-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0102116846, VINALAND CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Trần Hưng Đạo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 10 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 11 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 12 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 13 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 14 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 15 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 16 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 18 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 24 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 26 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 31 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 32 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 33 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 34 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 35 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 36 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 37 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 38 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 39 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 40 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 41 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 42 | Quảng cáo | M73100 |
| 43 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 44 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 45 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 46 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 47 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 48 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 49 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 50 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 51 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 52 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 53 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 54 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 57 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 58 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 59 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 60 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 61 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 62 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 63 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 64 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 65 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 66 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 67 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 68 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 69 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |