CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KINH TẾ ĐẠI BẢO
DAI BAO INDECO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KINH TẾ ĐẠI BẢO - DAI BAO INDECO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại M02-03 Khu A, Khu ĐTM Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102134242. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác gỗ
Cập nhật: 15 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102134242 | Ngày cấp | 04-01-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KINH TẾ ĐẠI BẢO | Tên giao dịch | DAI BAO INDECO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | M02-03 Khu A, Khu ĐTM Dương Nội, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | M02-03 Khu A, Khu ĐTM Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0466824999 | Người đại diện | *** *** Nam |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-01-2007 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác gỗ | Mã ngành | A02210 |
Từ khoá: 0102134242, DAI BAO INDECO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 11 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 16 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 17 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 18 | Trồng cây dược liệu | A01282 |
| 19 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 20 | Khai thác gỗ (ngành chính) | A02210 |
| 21 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 22 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 26 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |