CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIẢI TRÍ TRUYỀN THÔNG SAO KHUÊ
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIẢI TRÍ TRUYỀN THÔNG SAO KHUÊ có địa chỉ tại 9B ngõ 21 Vạn Bảo, P.Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 9B ngõ 21 Vạn Bảo, P.Liễu Giai, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102137902. Người đại diện pháp luật: *** *** Vũ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 14 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102137902 | Ngày cấp | 12-01-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIẢI TRÍ TRUYỀN THÔNG SAO KHUÊ | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 9B ngõ 21 Vạn Bảo, P.Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 9B ngõ 21 Vạn Bảo, P.Liễu Giai, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 2120224 | Người đại diện | *** *** Vũ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-01-2007 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | J63290 |
Từ khoá: 0102137902, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Liễu Giai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 3 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 22 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 23 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 24 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 25 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 27 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 28 | Cổng thông tin | J63120 |
| 29 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | J63290 |
| 30 | Quảng cáo | M73100 |
| 31 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 32 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 33 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 36 | Điều hành tua du lịch | N79120 |