CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP XANH
GREEN IDEA CO., LTD
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP XANH - GREEN IDEA CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 1, ngõ 100, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102169887. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích
Cập nhật: 8 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102169887 | Ngày cấp | 15-02-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP XANH | Tên giao dịch | GREEN IDEA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, ngõ 100, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, ngõ 100, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-02-2007 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích | Mã ngành | F42200 |
Từ khoá: 0102169887, GREEN IDEA CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 9 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 10 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 11 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 12 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 13 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 14 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 16 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 17 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 19 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 20 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 21 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 22 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 23 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 24 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 25 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 28 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 29 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 30 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 31 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 32 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 33 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 34 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 35 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 36 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 37 | Xây dựng công trình công ích (ngành chính) | F42200 |
| 38 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 40 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 41 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 42 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 43 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 44 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 45 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 46 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 47 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 48 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 49 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 51 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 52 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 53 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 54 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 55 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 56 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 57 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 58 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 59 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 60 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 61 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 62 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 63 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 64 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 65 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 66 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 67 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 68 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 69 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 70 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 71 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 72 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 73 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 74 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 75 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 76 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 77 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 78 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 79 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 80 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 81 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 82 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 83 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 84 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 85 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 86 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 87 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 88 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 89 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 90 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 91 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |