CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH TỔNG HỢP THĂNG LONG
THANGLONG GB., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH TỔNG HỢP THĂNG LONG - THANGLONG GB., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 1, phố Lê Quý Đôn, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102179451. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Cập nhật: 21 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102179451 | Ngày cấp | 06-03-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH TỔNG HỢP THĂNG LONG | Tên giao dịch | THANGLONG GB., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, phố Lê Quý Đôn, Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bạch Đằng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, phố Lê Quý Đôn, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 8211282 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-03-2007 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | Mã ngành | G47110 |
Từ khoá: 0102179451, THANGLONG GB., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Đằng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (ngành chính) | G47110 |
| 18 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 24 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 25 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 26 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 27 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 28 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |