CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẬT TÂN
NHAT TAN CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẬT TÂN - NHAT TAN CO., LTD có địa chỉ tại Khu tập thể Nội Thương, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu tập thể Nội Thương, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102184941. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Thu gom rác thải không độc hại
Cập nhật: 13 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102184941 | Ngày cấp | 13-03-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẬT TÂN | Tên giao dịch | NHAT TAN CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu tập thể Nội Thương, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu tập thể Nội Thương, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | 0436788527-0912089 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-03-2007 | |
| Ngành nghề chính | Thu gom rác thải không độc hại | Mã ngành | E38110 |
Từ khoá: 0102184941, NHAT TAN CO., LTD, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Dương Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại (ngành chính) | E38110 |
| 4 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 7 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 23 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 24 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 25 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 26 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 27 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 28 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 29 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 32 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 33 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 34 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 35 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 36 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |