CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VIỆT PHÁP
VIET PHAP ME., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VIỆT PHÁP - VIET PHAP ME., JSC có địa chỉ tại 98A Lương Đình Của, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 98A Lương Đình Của, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102186931. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Cập nhật: 28 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102186931 | Ngày cấp | 15-03-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VIỆT PHÁP | Tên giao dịch | VIET PHAP ME., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 98A Lương Đình Của, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 98A Lương Đình Của, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 04374781250913316 | Người đại diện | *** *** Việt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-03-2007 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | Mã ngành | F4322 |
Từ khoá: 0102186931, VIET PHAP ME., JSC, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Kim Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 4 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 5 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 6 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 7 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 8 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 9 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (ngành chính) | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 21 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 22 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 23 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |