CÔNG TY TNHH VẬN ĐẠT

VAN DAT CO., LTD

CÔNG TY TNHH VẬN ĐẠT - VAN DAT CO., LTD có địa chỉ tại Số 11, ngách 2, ngõ 112, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11, ngách 2, ngõ 112, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102189040. Người đại diện pháp luật: *** *** Khuyên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 23 phút trước

Mã số thuế0102189040 Ngày cấp19-03-2007
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬN ĐẠT Tên giao dịchVAN DAT CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, ngách 2, ngõ 112, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, ngách 2, ngõ 112, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô
Điện thoại7915121 Người đại diện*** *** Khuyên
Giấy phép số Ngày hoạt động19-03-2007
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0102189040, VAN DAT CO., LTD, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
3 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
4 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
5 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
6 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
7 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
8 Sản xuất pin và ắc quy C27200
9 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
10 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
11 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
12 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
13 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
14 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
15 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
16 Sản xuất máy luyện kim C28230
17 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
18 Sản xuất xe có động cơ C29100
19 Sửa chữa thiết bị điện C33140
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn đồ uống G4633
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
31 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
32 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
33 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
34 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
36 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104