CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ THÁI BÌNH
THAI BINH TECHNOLOGY ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ THÁI BÌNH - THAI BINH TECHNOLOGY ., JSC có địa chỉ tại Số 18/639/39/31, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 18/639/39/31, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102197588. Người đại diện pháp luật: *** *** Trìu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 14 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102197588 | Ngày cấp | 29-03-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ THÁI BÌNH | Tên giao dịch | THAI BINH TECHNOLOGY ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18/639/39/31, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18/639/39/31, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Trìu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-03-2007 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0102197588, THAI BINH TECHNOLOGY ., JSC, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Vĩnh Phúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 2 | Phá dỡ | F43110 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 13 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 14 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 15 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 19 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 20 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 21 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 22 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 23 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 24 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |