CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP TST
TST CONSTRUCTION., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP TST - TST CONSTRUCTION., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 11, Ngõ 208 Phố Trần Đại Nghĩa, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102198782. Người đại diện pháp luật: *** *** Chi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 18 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102198782 | Ngày cấp | 30-03-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP TST | Tên giao dịch | TST CONSTRUCTION., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11, Ngõ 208 Phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Đồng Tâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11, Ngõ 208 Phố Trần Đại Nghĩa, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 02436623135 | Người đại diện | *** *** Chi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2007 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0102198782, TST CONSTRUCTION., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Tâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 12 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 13 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 14 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 15 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 16 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 17 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 18 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 20 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 21 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 22 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 23 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 24 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 25 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 26 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 27 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 28 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 30 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 31 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 32 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 33 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 35 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 36 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 37 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 39 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 42 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 43 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 44 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 45 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 46 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 47 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 48 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 49 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 52 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 53 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 54 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 55 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 56 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 57 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 58 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 59 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 60 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 61 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |