CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THUẬN PHÁT
THUAN PHAT TEDE.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THUẬN PHÁT - THUAN PHAT TEDE.,JSC có địa chỉ tại Số 1 lô 1A Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1 lô 1A Vũ Phạm Hàm, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102204852. Người đại diện pháp luật: *** *** Tân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 21 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102204852 | Ngày cấp | 30-03-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THUẬN PHÁT | Tên giao dịch | THUAN PHAT TEDE.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1 lô 1A Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1 lô 1A Vũ Phạm Hàm, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 04667522250989231999 | Người đại diện | *** *** Tân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-03-2007 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0102204852, THUAN PHAT TEDE.,JSC, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 2 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 3 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 4 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 21 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 22 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 27 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 28 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 29 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 34 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 35 | Quảng cáo | M73100 |
| 36 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 37 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 38 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 39 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 40 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 41 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 44 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 45 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 46 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 47 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 48 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |