CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THẾ HỆ MỚI
NEGECO., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THẾ HỆ MỚI - NEGECO., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 2, ngõ 207, đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102206088. Người đại diện pháp luật: *** *** Hữu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Cập nhật: 9 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102206088 | Ngày cấp | 06-04-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THẾ HỆ MỚI | Tên giao dịch | NEGECO., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngõ 207, đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Bắc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngõ 207, đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hữu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-04-2007 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | Mã ngành | F4322 |
Từ khoá: 0102206088, NEGECO., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Bắc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (ngành chính) | F4322 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 16 | Quảng cáo | M73100 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 20 | In ấn | C18110 |
| 21 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |