CÔNG TY CP VIỆT TÂN GIANG
VITG., JSC
CÔNG TY CP VIỆT TÂN GIANG - VITG., JSC có địa chỉ tại Số 2A, Ngõ 143, Phố Nguyễn Ngọc Vũ, Tổ 6, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2A, Ngõ 143, Phố Nguyễn Ngọc Vũ, Tổ 6, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102209064. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 31 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102209064 | Ngày cấp | 06-04-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CP VIỆT TÂN GIANG | Tên giao dịch | VITG., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2A, Ngõ 143, Phố Nguyễn Ngọc Vũ, Tổ 6, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2A, Ngõ 143, Phố Nguyễn Ngọc Vũ, Tổ 6, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 02462811068 | Người đại diện | *** *** Yến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-04-2007 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0102209064, VITG., JSC, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 15 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 16 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 17 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |