CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG MINH
TRUONG MINH TS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG MINH - TRUONG MINH TS., JSC có địa chỉ tại Phòng 1104, nhà 17T1, phố Hoàng Đạo Thuý, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 1104, nhà 17T1, phố Hoàng Đạo Thuý, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102230450. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông có dây
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102230450 | Ngày cấp | 23-04-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG MINH | Tên giao dịch | TRUONG MINH TS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 1104, nhà 17T1, phố Hoàng Đạo Thuý, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 1104, nhà 17T1, phố Hoàng Đạo Thuý, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0436410644 | Người đại diện | *** *** Tuân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-05-2007 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông có dây | Mã ngành | J61100 |
Từ khoá: 0102230450, TRUONG MINH TS., JSC, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 12 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 15 | Hoạt động viễn thông có dây (ngành chính) | J61100 |
| 16 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 17 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 18 | Cổng thông tin | J63120 |
| 19 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 20 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 23 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 24 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |