CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HATAKO

HATAKO.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HATAKO - HATAKO.,JSC có địa chỉ tại Cụm 3, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 3, Thị trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102252581. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngư.

Ngành nghề kinh doanh chính: Chuẩn bị mặt bằng

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0102252581 Ngày cấp15-05-2007
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HATAKO Tên giao dịchHATAKO.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Cụm 3, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Cụm 3, Thị trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thọ
Điện thoại2413602 Người đại diện*** *** Ngư
Giấy phép số Ngày hoạt động15-05-2007
Ngành nghề chính Chuẩn bị mặt bằng Mã ngànhF43120

Từ khoá: 0102252581, HATAKO.,JSC, Hà Nội, Xã Phúc Thọ, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Thị trấn Phúc Thọ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Tái chế phế liệu E3830
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Chuẩn bị mặt bằng (ngành chính) F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
20 Đại lý G46101
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Dịch vụ ăn uống khác I56290
33 Quảng cáo M73100
34 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
35 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
36 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
39 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
40 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
42 Giáo dục nghề nghiệp P8532
43 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
44 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
45 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
46 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
47 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
48 Sản xuất vải dệt thoi C13120
49 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
50 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
51 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
52 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
53 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
54 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
55 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
56 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
57 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
58 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
59 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
60 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
61 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
62 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300