CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG THÁI PHÚ
THAI PHU MEDIA., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG THÁI PHÚ - THAI PHU MEDIA., JSC có địa chỉ tại Số A1, tập thể Hải Quan Phương Liệt, ngõ 192 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số A1, tập thể Hải Quan Phương Liệt, ngõ 192 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102264139. Người đại diện pháp luật: *** *** Thái.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102264139 | Ngày cấp | 17-05-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG THÁI PHÚ | Tên giao dịch | THAI PHU MEDIA., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số A1, tập thể Hải Quan Phương Liệt, ngõ 192 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số A1, tập thể Hải Quan Phương Liệt, ngõ 192 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0435681594 | Người đại diện | *** *** Thái |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-05-2007 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông khác | Mã ngành | J6190 |
Từ khoá: 0102264139, THAI PHU MEDIA., JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 11 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 12 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 13 | Hoạt động viễn thông khác (ngành chính) | J6190 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 15 | Cổng thông tin | J63120 |
| 16 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 17 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 18 | Quảng cáo | M73100 |
| 19 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc | R9200 |
| 22 | In ấn | C18110 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |