CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐỊA ỐC SÔNG HỒNG
SONG HONG LAND., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐỊA ỐC SÔNG HỒNG - SONG HONG LAND., JSC có địa chỉ đăng ký tại Tòa nhà Văn phòng 165 Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102267002. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 23 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102267002 | Ngày cấp | 22-05-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐỊA ỐC SÔNG HỒNG | Tên giao dịch | SONG HONG LAND., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tòa nhà Văn phòng 165 Thái Hà, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tòa nhà Văn phòng 165 Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0432008393 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-06-2007 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0102267002, SONG HONG LAND., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 4 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 5 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 27 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 28 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 29 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 30 | Hoạt động viễn thông vệ tinh | J61300 |
| 31 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 32 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 33 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 34 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 35 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 36 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 37 | Quảng cáo | M73100 |
| 38 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 39 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 40 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 41 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 44 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 45 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 46 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 47 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 48 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 49 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 50 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 51 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |