CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VINACEN VIỆT NAM
VINACEN., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VINACEN VIỆT NAM - VINACEN., JSC có địa chỉ tại Số 23/4, đường Cổ Nhuế, thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 23/4, đường Cổ Nhuế, thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102294158. Người đại diện pháp luật: *** *** Quế.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102294158 | Ngày cấp | 18-06-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VINACEN VIỆT NAM | Tên giao dịch | VINACEN., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 23/4, đường Cổ Nhuế, thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 23/4, đường Cổ Nhuế, thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thiên Lộc |
| Điện thoại | 0983246644 | Người đại diện | *** *** Quế |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-06-2007 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0102294158, VINACEN., JSC, Hà Nội, Xã Thiên Lộc, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Kim Chung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 19 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |