CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SMILE

SMILE CO.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SMILE - SMILE CO.,JSC có địa chỉ tại Số 11, ngõ 424, đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11, ngõ 424, đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102298138. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 1 ngày trước

Mã số thuế0102298138 Ngày cấp22-06-2007
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SMILE Tên giao dịchSMILE CO.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, ngõ 424, đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, ngõ 424, đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Hồ
Điện thoại02466566465 Người đại diện*** *** Thủy
Giấy phép số Ngày hoạt động22-06-2007
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0102298138, SMILE CO.,JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
9 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Sửa chữa thiết bị điện C33140
12 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
24 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
25 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
27 Bán buôn gạo G46310
28 Bán buôn thực phẩm G4632
29 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
35 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
38 Bán buôn tổng hợp G46900
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Bốc xếp hàng hóa H5224
43 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
46 Quảng cáo M73100
47 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
48 Cho thuê xe có động cơ N7710
49 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
50 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
51 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
52 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
53 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
54 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
55 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
56 Khai thác thuỷ sản biển A03110
57 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
58 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
59 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
60 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
61 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
63 Giáo dục nghề nghiệp P8532
64 Sản xuất nhạc cụ C32200
65 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
66 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
67 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
68 In ấn C18110
69 Dịch vụ liên quan đến in C18120
70 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
71 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
72 Cung ứng lao động tạm thời N78200
73 Đại lý du lịch N79110
74 Điều hành tua du lịch N79120
75 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200