CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH ĐA CHỨC NĂNG PHẠM GIA
MBPG ., COR
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH ĐA CHỨC NĂNG PHẠM GIA - MBPG ., COR có địa chỉ tại Số 643 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 643 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102303765. Người đại diện pháp luật: *** *** Tập.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102303765 | Ngày cấp | 15-06-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH ĐA CHỨC NĂNG PHẠM GIA | Tên giao dịch | MBPG ., COR |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 643 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 643 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0466844464 | Người đại diện | *** *** Tập |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-06-2007 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống | Mã ngành | G4633 |
Từ khoá: 0102303765, MBPG ., COR, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Đức Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 3 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 4 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống (ngành chính) | G4633 |
| 7 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 14 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 19 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 22 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 23 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 24 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 25 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 27 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 30 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 31 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 32 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 34 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 35 | In ấn | C18110 |
| 36 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |