CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGÂN LỰC
NIAD.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGÂN LỰC - NIAD.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 6 số 263 đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102306332. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghĩa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102306332 | Ngày cấp | 29-06-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGÂN LỰC | Tên giao dịch | NIAD.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 6 số 263 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 6 số 263 đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nghĩa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-07-2007 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0102306332, NIAD.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 2 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 3 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 6 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 9 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 23 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 24 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 27 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 28 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 31 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 32 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 33 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 34 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 35 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 36 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 37 | Quảng cáo | M73100 |
| 38 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 39 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 40 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 41 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 42 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 43 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 45 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 46 | In ấn | C18110 |
| 47 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 48 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 49 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 50 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 51 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 52 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 53 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 54 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 55 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 56 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 57 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 58 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |