CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT XUÂN HOÀ
XUAN HOA FURNITURE., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT XUÂN HOÀ - XUAN HOA FURNITURE., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 1 - G19, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102321845. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102321845 | Ngày cấp | 17-07-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT XUÂN HOÀ | Tên giao dịch | XUAN HOA FURNITURE., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1 - G19, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1 - G19, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0989369686 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-07-2007 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4759 |
Từ khoá: 0102321845, XUAN HOA FURNITURE., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 12 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 13 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 15 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 16 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 17 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 18 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 19 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 20 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 21 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 24 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 25 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 30 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 31 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 32 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 33 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 35 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 36 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 37 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 38 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 39 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 40 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 41 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 42 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 43 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 44 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 45 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 46 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 47 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 48 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 49 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 50 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 51 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 52 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 53 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 54 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 55 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 56 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 58 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 59 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 60 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 61 | Cổng thông tin | J63120 |
| 62 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 63 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 64 | Quảng cáo | M73100 |
| 65 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 66 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 67 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 68 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4759 |
| 69 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 70 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 71 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 72 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 73 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 74 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 75 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 76 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 77 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 79 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 80 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 81 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 82 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 83 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 84 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 85 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 86 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 87 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 88 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 89 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 90 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 91 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 92 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 93 | In ấn | C18110 |
| 94 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 95 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 96 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 97 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 98 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 99 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |