CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT LONG LONG
L&L CHEMICAL CO., LTD
CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT LONG LONG - L&L CHEMICAL CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Phòng 1408, tòa nhà JSC 34, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102330060. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102330060 | Ngày cấp | 30-07-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT LONG LONG | Tên giao dịch | L&L CHEMICAL CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 1408, tòa nhà JSC 34, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 1408, tòa nhà JSC 34, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 39386789 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-07-2007 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0102330060, L&L CHEMICAL CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 2 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Đại lý | G46101 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 17 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 18 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 19 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 23 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 24 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 25 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 26 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 27 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 30 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 31 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 32 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 33 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 34 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |