CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH HIẾU
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH HIẾU có địa chỉ đăng ký tại Số 19 Ngõ 82/17/18 Trần Cung, tổ 51 Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102332205. Người đại diện pháp luật: *** *** Khanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102332205 | Ngày cấp | 01-08-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH HIẾU | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19 Ngõ 82/17/18 Trần Cung, tổ 51 Nghĩa Tân, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19 Ngõ 82/17/18 Trần Cung, tổ 51 Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | 2134679 | Người đại diện | *** *** Khanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2007 | |
| Ngành nghề chính | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | Mã ngành | A01500 |
Từ khoá: 0102332205, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 5 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 18 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 21 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 22 | Trồng lúa | A01110 |
| 23 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 24 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 25 | Trồng cây mía | A01140 |
| 26 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 27 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 28 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 29 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 30 | Trồng cây điều | A01230 |
| 31 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 32 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 33 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 34 | Trồng cây chè | A01270 |
| 35 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 36 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 37 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 38 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 39 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 40 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 41 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 42 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 43 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (ngành chính) | A01500 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 47 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 48 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 50 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 51 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |