CÔNG TY TNHH CHU VIỆT MIỀN BẮC
NORCHVI CO., LTD
CÔNG TY TNHH CHU VIỆT MIỀN BẮC - NORCHVI CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 57 đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102336778. Người đại diện pháp luật: *** *** Sản.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102336778 | Ngày cấp | 21-10-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHU VIỆT MIỀN BẮC | Tên giao dịch | NORCHVI CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 57 đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Đồng Tâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 57 đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Sản |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-08-2007 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | Mã ngành | C1010 |
Từ khoá: 0102336778, NORCHVI CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Tâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (ngành chính) | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 17 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 18 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 19 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 20 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 21 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 22 | Trồng cây chè | A01270 |
| 23 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 24 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 25 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 28 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 29 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 30 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 31 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 32 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 33 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 34 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 35 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |