CÔNG TY TNHH PAMAS SPA VÀ PHÒNG KHÁM
PAMAS SPA & CLINIC CO., LTD
CÔNG TY TNHH PAMAS SPA VÀ PHÒNG KHÁM - PAMAS SPA & CLINIC CO., LTD có địa chỉ tại Số 37, phố Thợ Nhuộm, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 37, phố Thợ Nhuộm, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102345980. Người đại diện pháp luật: *** *** Bảng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102345980 | Ngày cấp | 27-07-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PAMAS SPA VÀ PHÒNG KHÁM | Tên giao dịch | PAMAS SPA & CLINIC CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 37, phố Thợ Nhuộm, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 37, phố Thợ Nhuộm, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 93613480977684839093 | Người đại diện | *** *** Bảng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-07-2007 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0102345980, PAMAS SPA & CLINIC CO., LTD, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Cửa Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 9 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 10 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 11 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 12 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 13 | Hoạt động truyền hình | J60210 |
| 14 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 15 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 16 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 17 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 19 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 22 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 23 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 24 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng | Q86920 |
| 25 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | Q86990 |
| 26 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 27 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 28 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 29 | In ấn | C18110 |
| 30 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 31 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |