CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ QCOM

QCOM CO., LTD

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ QCOM - QCOM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngõ 250/50/7, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102353780. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Chuẩn bị mặt bằng

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0102353780 Ngày cấp24-08-2007
Tên chính thứcCÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ QCOM Tên giao dịchQCOM CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9, ngõ 250/50/7, đường Kim Giang, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9, ngõ 250/50/7, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại0466750890 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động24-08-2007
Ngành nghề chính Chuẩn bị mặt bằng Mã ngànhF43120

Từ khoá: 0102353780, QCOM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Phá dỡ F43110
5 Chuẩn bị mặt bằng (ngành chính) F43120
6 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
7 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
8 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
9 Bán mô tô, xe máy G4541
10 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
12 Bán buôn gạo G46310
13 Bán buôn thực phẩm G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
25 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
33 Bốc xếp hàng hóa H5224
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
35 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
38 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
39 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
40 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
41 Quảng cáo M73100
42 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
43 Cho thuê xe có động cơ N7710
44 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
45 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
46 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
47 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
48 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
49 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
50 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
51 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
53 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
54 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
55 In ấn C18110