CÔNG TY CỔ PHẦN HASCO TECH

HASCO TECH ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN HASCO TECH - HASCO TECH ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 5, căn 8, Lô 2B Khu Đô thị mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102355763. Người đại diện pháp luật: *** *** Quý.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0102355763 Ngày cấp27-08-2007
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN HASCO TECH Tên giao dịchHASCO TECH ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 5, căn 8, Lô 2B Khu Đô thị mới Trung Yên, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 5, căn 8, Lô 2B Khu Đô thị mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Quý
Giấy phép số Ngày hoạt động05-09-2007
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0102355763, HASCO TECH ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
4 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
5 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Vận tải bằng xe buýt H49200
23 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
28 Dịch vụ ăn uống khác I56290
29 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
30 Hoạt động viễn thông khác J6190
31 Quảng cáo M73100
32 Cho thuê xe có động cơ N7710
33 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
34 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
36 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
37 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
38 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
39 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
40 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
41 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
42 In ấn C18110
43 Dịch vụ liên quan đến in C18120
44 Sản xuất than cốc C19100
45 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
46 Đại lý du lịch N79110
47 Điều hành tua du lịch N79120
48 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200